Hãng sản xuất: Siemens
SKU: 6GK7242-7KX30-0XE0
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ : CO/CQ, hóa đơn VAT
| Product | |
| Article Number (Market Facing Number) | 6GK7242-7KX30-0XE0 |
| Product Description | ********** spare part ********* communications processor CP 1242-7 for connection of SIMATIC S7-1200 to GSM/GPRS network observe national approvals. |
Tốc độ truyền thông |
|
| Truyền dẫn GPRS | |
|
Downlink, tối đa |
86 kbit/s |
|
Uplink, tối đa |
43 kbit/s |
Cổng truyền thông |
|
|
Số lượng cổng truyền thông Ethernet công nghiệp |
0 |
| Số lượng kết nối điện | |
|
Cho anten ngoài |
1 |
|
Cho nguồn cung cấp |
1 |
| Số lượng slot | |
|
Cho SIM cards |
1 |
| Kiểu kết nối điện | |
|
Cho anten ngoài |
lỗ SMA, 50 Ohms |
|
Cho nguồn cung cấp |
Đầu đấu dây 3 lỗ |
| Phiên bản slot | |
|
Cho SIM cards |
Tiêu chuẩn |
Công nghệ không dây |
|
| Kiểu dịch vụ mobile không dây | |
|
Hỗ trợ SMS |
Có |
|
Hỗ trợ GPRS |
Có |
|
Lưu ý |
GPRS (Multislot Class 10) |
| Kiểu mạng mobile hỗ trợ | |
|
GSM |
Có |
|
UMTS |
Không |
|
LTE |
Không |
| Tần số hoạt động | |
|
850 MHz |
Có |
|
900 MHz |
Có |
|
1800 MHz |
Có |
|
1900 MHz |
Có |
| Công suất truyền nhận | |
|
Tại tần số hoạt động 900 MHz |
2 W |
|
Tại tần số hoạt động 1800 MHz |
1 W |
|
Tại tần số hoạt động 1900 MHz |
1 W |
Điện áp cung cấp, dòng điện tiêu thị, công suất tổn thất |
|
|
Điện áp cung cấp ngoài |
24 VDC |
|
Dung sai dương cho phép |
20 % |
|
Dung sai âm cho phép |
20 % |
| Dòng tiêu thụ | |
|
Từ điện áp ngoài cung cấp, thông thường |
0.1 A |
|
Từ điện áp ngoài cung cấp, tối đa |
0.22 A |
| Công suất tổn thất | |
|
Công suất tổn thất |
2.4 W |
Điều kiện môi trường cho phép |
|
| Nhiệt độ môi trường | |
|
Lắp đặt theo chiều dọc, trong quá trình hoạt động |
0 ... 45 độC |
|
Lắp đặt theo chiều ngang, trong quá trình hoạt động |
0 ... 55 độC |
|
Trong kho chứa |
-40 ... 70 độC |
|
Trong quá trình vận chuyển |
-40 ... 70 độC |
|
Độ ẩm tương đối tại 25 độ C, tối đa |
95% |
|
Chuẩn bảo vể |
IP20 |
Thuộc tính sản phẩm, chức năng, thành phần |
|
|
Số lượng tối đa trên mỗi CPU |
3 |
Dữ liệu hiển thị |
|
|
Số lượng người sử dụng, số lượng telephone, definable, tối đa |
10 |
Dữ liệu hiển thị - Kết nối mở |
|
| Số lượng kết nối, tối đa | 5 |
| Tổng dữ liệu người sử dụng trên mỗi polling | 1024 byte |
Dữ liệu hiển thị - Telecontrol |
|
| Kết nối điều khiển trung tâm | Telecontrol Server Basic |
|
Kết nối thường xuyên |
Có hỗ trợ |
|
Kết nối theo nhu cầu |
Có hỗ trợ |
|
Chú ý |
Kết nối đến hệ thống SCADA sử dụng giao tiếp OPC |
| Chuẩn hỗ trợ | |
|
DNP3 |
Không |
|
EC 60870-5 |
Không |
|
Product function/ bộ đệm dữ liệu nếu mất kết nối |
Có, lên đến 1000 khung tin nhắn |
|
Tổng số dữ liệu/ như là dữ liệu người sử dụng trên 1 trạm/ trong chế độ telecontrol/ tối đa |
2048 byte |
Dữ liệu hiển thị - Teleservice |
|
|
Hàm chuẩn đoán/ chuẩn đoán online với SIMATIC STEP 7 |
Có |
| Chức năng sản phẩm | |
|
Download chương trình với SIMATIC STEP 7 |
Có |
|
Cập nhập firmware từ xa |
Không |
| Phần mềm cấu hình | |
|
Yêu cầu |
STEP 7 Basic/Professional |
Tính năng sản phẩm - Bảo mật |
|
|
Mật khẩu bảo vệ cho truy cập teleservice |
Có |
|
Mã hóa dữ liệu trao đổi |
Có |
Tính năng sản phẩm - Time |
|
| Chuẩn giao tiếp được hỗ trợ | |
|
NTP |
Có |
Kích thướt thiết bị |
|
|
Rộng |
30 mm |
|
Cao |
100 mm |
|
Sâu |
75 mm |
| Kiểu gắn thiết bị | |
|
35 mm DIN rail |
Có |
|
S7-300 rail |
Không |
|
Gắn trên tường |
Có |
Khối lượng |
|
|
Khối lượng, xấp xỉ |
115 g |